WaveLane Co., Ltd.
Địa chỉ văn phòng bán hàng: 6D101, TaiRan 213 Building, CheGongMiao Industrial Zone, Futian District, Shenzhen City, Guangdong Province, China
Địa chỉ trung tâm nghiên cứu và phát triển: 5th floor Block B, Ziguang Information Harbor, Langshan Road, High-Tech Park, Shenzhen, Guangdong Province, 518057, China
Địa chỉ nhà máy: WaveLane building, Liyu Industrial Zone, Tianyuan District, Zhuzhou City, Hunan Province, China
Email: xwjmeg@megmeet.com
Người liên hệ: Vikas

Trang chủ » Sản phẩm » ODM&OEM » Màn hình tương tác

Màn hình tương tác

Màn hình tương tác được công ty thiết kế tùy biến hoặc thiết kế hoàn thiện và đưa vào sản xuất.

Quý vị có thể lựa chọn thông số kỹ thuật cho màn hình tương tác từ file Excel gắn nhãn " TV tương tác"

Thông số kỹ thuật của màn hình tương tác
Model 42E60HR 47E60HR 58E60HR 65E60HR 70E60HR 84E60HR
Hình ảnh
Panel hiển thị Nhãn hiệu màn hình: LG Nhãn hiệu màn hình: LG Nhãn hiệu màn hình: INNOLUX Nhãn hiệu màn hình: AUO Nhãn hiệu màn hình: Samsung Nhãn hiệu màn hình: Samsung/LG
Kích thước panel: 42 inch Kích thước panel: 47 inch Kích thước panel: 58 inch Kích thước panel: 65 inch Kích thước panel: 70 inch Kích thước panel: 84 inch
Độ phân giải: 1920×1080@60Hz Độ phân giải: 1920×1080@60Hz Độ phân giải: 1920×1080@60Hz Độ phân giải: 1920×1080@60Hz Độ phân giải: 1920×1080@60Hz Độ phân giải: 1920×1080@60Hz
Tỷ lệ màn ảnh: 16:9 Tỷ lệ màn ảnh: 16:9 Tỷ lệ màn ảnh: 16:9 Tỷ lệ màn ảnh: 16:9 Tỷ lệ màn ảnh: 16:9 Tỷ lệ màn ảnh: 16:9
Thời gian đáp ứng: 6ms Thời gian đáp ứng: 6ms Thời gian đáp ứng: 6.5ms Thời gian đáp ứng: 6.5ms Thời gian đáp ứng: 6ms Thời gian đáp ứng: 6ms
Hệ số tương phản: 1000:1 Hệ số tương phản: 1000:1 Hệ số tương phản: 1000:1 Hệ số tương phản: 1000:1 Hệ số tương phản: 1000:1 Hệ số tương phản: 1000:1
Độ sáng: 380cd/m2 Độ sáng: 400cd/m2 Độ sáng: 400cd/m2 Độ sáng: 400cd/m2 Độ sáng: 450cd/m2 Độ sáng: 400cd/m2
Góc nhìn: 178°/178°(H/V) Góc nhìn: 178°/178°(H/V) Góc nhìn: 178°/178°(H/V) Góc nhìn: 178°/178°(H/V) Góc nhìn: 178°/178°(H/V) Góc nhìn: 178°/178°(H/V)
Thông số tiêu chuẩn CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz CPU: Intel® Core i3-3220 3.2GHz
Con chip của bảng mạch chính: Intel H61 Con chip của bảng mạch chính: Intel H61 Con chip của bảng mạch chính: Intel H61 Con chip của bảng mạch chính: Intel H61 Con chip của bảng mạch chính: Intel H61 Con chip của bảng mạch chính: Intel H61
HDD: SATAII 500GB HDD: SATAII 500GB HDD: SATAII 500GB HDD: SATAII 500GB HDD: SATAII 500GB HDD: SATAII 500GB
Bộ nhớ: DDR3, 4GB Bộ nhớ: DDR3-1333, 4GB Bộ nhớ: DDR3, 4GB Bộ nhớ: DDR3, 4GB Bộ nhớ: DDR3, 4GB Bộ nhớ: DDR3, 4GB
WiFi b/g/n: 802.11 WiFi b/g/n: 802.11 WiFi b/g/n: 802.11 WiFi b/g/n: 802.11 WiFi b/g/n: 802.11 WiFi b/g/n: 802.11
Bluetooth Bluetooth Bluetooth Bluetooth Bluetooth Bluetooth
Cảm ứng điện trở Màn cảm ứng IR (cảm ứng kép) Cảm ứng điện trở Cảm ứng điện trở Cảm ứng điện trở Cảm ứng điện trở
Cạc hình: Integrated HD graphics 3000 Cạc hình: Built-in Intel HD Graphics Cạc hình: Integrated HD graphics 3000 Cạc hình: Integrated HD graphics 3000 Cạc hình: Integrated HD graphics 3000 Cạc hình: Integrated HD graphics 3000
Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 Hệ thống âm thanh (Realtek ALC662) Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 Hệ thống âm thanh (Realtek ALC662) Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 Hệ thống âm thanh (Realtek ALC662) Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 Hệ thống âm thanh (Realtek ALC662) Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 (Hệ thống âm thanh Realtek ALC662) Âm thanh: Built-in HD Âm thanh 6 Hệ thống âm thanh (Realtek ALC662)
Mạng: Built-in network (gắn liền) Mạng: Built-in Realtek RTL8105EL (gắn liền) - - - -
Bàn phím và chuột: USB Bàn phím và chuột: không dây - - - -
Loa ngoài: 2×5W Loa ngoài: 2×10W Loa ngoài: 2×10W Loa ngoài: 2×10W Loa ngoài: 2×10W Loa ngoài: 2×10W
Kết nối ngõ ra/ vào PC I/O 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×LPT1, 1×VGA 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×Tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×VGA, 1×HDMI, 1×DVI 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×Tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×LPT1, 1×VGA 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×Tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×LPT1, 1×VGA 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×Tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×LPT1, 1×VGA 4×USB2.0, 2×PS/2, 1×RJ45, 1×Tai nghe, 1×Microphone, 1×COM, 1×LPT1, 1×VGA
Android CPU Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4 Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4 Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4 Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4 Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4 Four CORTEX A7 Mstd818 1.5GHZ/GPU Mali400×4
Bộ nhớ lưu trữ DDR3 1G/inand 4GB DDR3 1G/inand 5GB DDR3 1G/inand 6GB DDR3 1G/inand 7GB DDR3 1G/inand 7GB DDR3 1G/inand 8GB
Bộ nhớ lưu mở rộng USB/CD USB/CD USB/CD USB/CD USB/CD USB/CD
Hệ thống vận hành Android 4.2 Android 4.2 Android 4.2 Android 4.2 Android 4.2 Android 4.2
Cạc TV & két ngõ vào/ ra I/O PAL/NTSC/SECAM, Âm thanh 16-bit, 254 kêng
AV//HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
PAL/NTSC/SECAM, Âm thanh 16-bit, 255 kênh
AV/HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
PAL/NTSC/SECAM, Âm thanh 16-bit, 256 kênh
AV/HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
PAL/NTSC/SECAM, 1 Âm thanh 6-bit, 257 kênh
AV/HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
PAL/NTSC/SECAM, Âm thanh 16-bit, 257 kênh
AV//HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
PAL/NTSC/SECAM, Âm thanh 16-bit, 258 kênh
AV/HDMI/VGA/S-video/Kết nối ngõ vào/ra âm thanh
Ngôn ngữ OSD Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v... Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v... Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v... Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v... Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v... Tiếng Trung, Tiếng Anh, Tây Ban Nha, tiếng Nga, Đức, Pháp, tiếng Ả Rập, v.v...
Môi trường Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 40°C, không ngưng
Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 40°C, không ngưng
Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 41°C, không ngưng
Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 42°C, không ngưng
Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 42°C, không ngưng
Nhiệt độ vận hành: 0°C tới 40°C
Nhiệt độ cất trữ: -20°C tới 60°C
Độ ẩm: 20%-80%RH ở 43°C, không ngưng
Tiêu thụ điện năng 130W 130W 160W 260W 480W 520W
Nguồn cấp AC 110V~240V, 50/60Hz AC 110V~240V, 50/60Hz AC 110V~240V, 50/60Hz AC 110V~240V, 50/60Hz AC 110V~240V, 50/60Hz AC 110V~240V, 50/60Hz
Kích thước và trọng lượng Kích thước sản phẩm: 1048.00W×642.00H×74.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 1160.00W×770.00H×155.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 34.6kg
Kích thước sản phẩm: 1151.00W×696.70H×73.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 1270.00W×820.00H×155.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 48kg
Kích thước sản phẩm: 1383.00W×834.00H×71.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 1485.00W×950.00H×155.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 57kg
Kích thước sản phẩm: 1543.00W×915.00H×83.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 1650.00W×1050.00H×170.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 73.5kg
Kích thước sản phẩm: 1770.00W×1092.00H×98.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 1860.00W×1207.00H×185.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 105kg
Kích thước sản phẩm: 2044.00W×1236.00H×198.00D mm
Kích cỡ đóng hàng: 2139.00W×1351.00H×198.00D mm
Trọng lượng/ thùng carton: 115kg
TFT Panel Grade Panel mới cấp độ A, 80% theo đặt hàng QTY. mà không có lỗi , 20% 3-3-5 Panel mới cấp độ A, 80% theo đặt hàng qty mà không có lỗi, 20% 3-3-5 Panel mới cấp độ A, 80% theo đặt hàng QTY. mà không có lỗi, 20% 3-3-4 Panel mới cấp độ A , 80% theo đặt hàng QTY. mà không có lỗi, 20% 3-3-5 Panel mới cấp độ A, 80% theo đặt hàng QTY. mà không có lỗi, 20% 3-3-5 Panel mới cấp độ A, 80% theo đặt hàng QTY. mà không có lỗi, 20% 3-3-5

Các sản phẩm có liên quan
Màn hình tương tác | Màn tương tác | Màn cảm ứng | Màng điện tử | Điện tử tiêu dùng

Thông tin phản hồi